Phép dịch "mich" thành Tiếng Việt
tôi, bản thân mình, mình là các bản dịch hàng đầu của "mich" thành Tiếng Việt.
mich
pronoun
-
tôi
pronounSchau mich an, wenn ich mit dir rede!
Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!
-
bản thân mình
Ich fürchte, ich werde es mir nie verzeihen, dich hiergelassen zu haben.
Em sợ em sẽ không bao giờ tha thứ cho bản thân mình vì bỏ anh ở đây.
-
mình
pronounDu erinnerst mich an mich selbst, als ich jung war.
Bạn làm tôi nhớ đến mình hồi trẻ.
-
tự
pronoun noun adpositionEr weiß, wie er seinen elektronischen Posteingang kontrollieren kann.
Anh ta biết cách tự kiểm tra hộp thư điện tử.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mich " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mich" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh · pươi
-
Tôi · anh · bà · bác · bác gái · bố · cha · cháu · chú · chị · cô · cậu · dì · dượng · em · mình · mẹ · mợ · tôi · ta · tao · thím · tui · tôi · tớ · ông
-
Tôi bị gay · Tôi bị les · Tôi là gay
-
anh · bạn · các anh · các bạn · các ông * · ông *
Thêm ví dụ
Thêm