Phép dịch "Micha" thành Tiếng Việt

Mica, Micae, Mi-chê là các bản dịch hàng đầu của "Micha" thành Tiếng Việt.

Micha proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mica

  • Micae

    proper
  • Mi-chê

    Welches Bewusstsein sollte uns helfen, wie Micha eine wartende Haltung zu bekunden?

    Biết điều gì sẽ giúp chúng ta bày tỏ thái độ chờ đợi giống như Mi-chê?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Micha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Micha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch