Phép dịch "meinen" thành Tiếng Việt

cho rằng, nghĩ rằng, tưởng là các bản dịch hàng đầu của "meinen" thành Tiếng Việt.

meinen verb pronoun ngữ pháp

wittern (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cho rằng

    verb
  • nghĩ rằng

  • tưởng

    verb
  • tưởng rằng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meinen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "meinen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ihr
    các anh · các ông * · của họ
  • Ihr
    của bạn · của các bạn
  • của · của tôi · tôi
  • vui lòng
  • bỏ
  • cao · có · của anh ấy · của hắn · của nó · là · thì · tồn tại · từng · đang · đến · ở
  • của bạn · của em · của mày
Thêm

Bản dịch "meinen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch