Phép dịch "meins" thành Tiếng Việt

tôi, của tôi là các bản dịch hàng đầu của "meins" thành Tiếng Việt.

meins pronoun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tôi

    adjective

    Nicht meins, nicht das der Armee, nicht das der Bahn.

    Không phải của tôi, không phải của Quân đội, không phải của đường sắt.

  • của tôi

    pronoun

    Ich kümmere mich um das Mädchen und vererbe ihr alles, deins und meins.

    Tôi sẽ chăm sóc cô gái và để lại mọi thứ cho cổ, của ông và của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meins " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "meins" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch