Phép dịch "mein" thành Tiếng Việt

của tôi, tôi, của là các bản dịch hàng đầu của "mein" thành Tiếng Việt.

mein pronoun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • của tôi

    adjective

    Ich kann nicht zeichnen, aber meine Schwester ist eine große Künstlerin.

    Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.

  • tôi

    adjective

    Anders als mein Bruder kann ich nicht schwimmen.

    Không giống như anh trai mình, tôi không biết bơi.

  • của

    adposition

    Kennte ich ihren Namen und ihre Adresse, so könnte ich ihr schreiben.

    Nếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mein " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mein" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mein" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch