Phép dịch "Letter" thành Tiếng Việt

chữ cái, chữ in là các bản dịch hàng đầu của "Letter" thành Tiếng Việt.

Letter noun Noun feminine ngữ pháp

Graphem (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chữ cái

  • chữ in

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Letter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Letter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch