Phép dịch "kostbar" thành Tiếng Việt
quý, quý báu là các bản dịch hàng đầu của "kostbar" thành Tiếng Việt.
kostbar
adjective
ngữ pháp
(jemandem) lieb und teuer [..]
-
quý
adjective verb nounEs gibt keinen, dessen Seele ihm nicht kostbar wäre.
Không một ai là không quý báu đối với Ngài.
-
quý báu
Es gibt keinen, dessen Seele ihm nicht kostbar wäre.
Không một ai là không quý báu đối với Ngài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kostbar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm