Phép dịch "Kosten" thành Tiếng Việt

chi phí, nếm là các bản dịch hàng đầu của "Kosten" thành Tiếng Việt.

Kosten noun Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chi phí

    Geldwert, der benötigt wird um Waren oder Dienstleistungen zu produzieren

    Die Kosten betragen mindestens 10000 Yen.

    Chi phí tối thiểu là 10000 yen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kosten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kosten verb ngữ pháp

machen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nếm

    verb

    Sah eher aus, als wollte er ihn kosten.

    Trông giống như ông ấy đang nếm hắn hơn.

Hình ảnh có "Kosten"

Các cụm từ tương tự như "Kosten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kosten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch