Phép dịch "Kot" thành Tiếng Việt

phân, bùn, Phân là các bản dịch hàng đầu của "Kot" thành Tiếng Việt.

Kot noun Noun masculine ngữ pháp

Wurst (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phân

    noun

    Kot kann nicht nur in armen Ländern Leben retten.

    Không chỉ ở thế giới của người nghèo mà phân mới cứu được cuộc sống.

  • bùn

    noun
  • Phân

    chất thải từ hệ tiêu hóa của động vật và người

    Kot kann nicht nur in armen Ländern Leben retten.

    Không chỉ ở thế giới của người nghèo mà phân mới cứu được cuộc sống.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cặn
    • chất lắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch