Phép dịch "Kosmonaut" thành Tiếng Việt
phi hành gia, nhà du hành vũ trụ là các bản dịch hàng đầu của "Kosmonaut" thành Tiếng Việt.
Kosmonaut
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
phi hành gia
nounnhà du hành vũ trụ
Diese Kosmonauten sind untergetaucht.
Các phi hành gia này đi trốn.
-
nhà du hành vũ trụ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kosmonaut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm