Phép dịch "korea" thành Tiếng Việt
triều tiên, Hàn Quốc, Triều Tiên là các bản dịch hàng đầu của "korea" thành Tiếng Việt.
korea
-
triều tiên
Oh, wir haben schöne Lebensmittelläden hier in Nord Korea.
Chúng tôi có rất nhiều cửa hàng tạp hóa đẹp ở Triều Tiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " korea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Korea
proper
neuter
ngữ pháp
seit 1948 geteilt in die Staaten Nord-Korea und Süd-Korea
-
Hàn Quốc
properIch überlege auch, nach Korea zu gehen.
Tôi cũng đang cân nhắc việc đi Hàn Quốc.
-
Triều Tiên
properOh, wir haben schöne Lebensmittelläden hier in Nord Korea.
Chúng tôi có rất nhiều cửa hàng tạp hóa đẹp ở Triều Tiên.
-
韓國
proper
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 北朝鮮
- 朝鮮
- Bắc Triều Tiên
- Lịch sử Triều Tiên
- hon quoc
- Đại Hàn
Hình ảnh có "korea"
Các cụm từ tương tự như "korea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tam Quốc
-
Thông Triều Tiên
-
Danh sách Tổng thống Hàn Quốc
-
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
-
Hàn Quốc · Đại Hàn Dân Quốc · 大韓民國 · 韓國
Thêm ví dụ
Thêm