Phép dịch "Korb" thành Tiếng Việt
Giỏ, cái giỏ, cái rổ là các bản dịch hàng đầu của "Korb" thành Tiếng Việt.
Korb
noun
masculine
ngữ pháp
Ein leichter Behälter, der in der Regel rund ist, an der Oberseite offen und nach unten hin schmaler wird. [..]
-
Giỏ
geflochtener Behälter
Lege bitte Socken in den Korb.
Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ.
-
cái giỏ
Ein anderes Kind soll die Äpfel „pflücken“ und in einen Korb legen.
Bảo một em khác “hái” các quả táo và đặt chúng vào một cái giỏ.
-
cái rổ
Nimm sie und wirf sie in den Korb da.
Bây giờ, cô đem chúng lên đổ vô cái rổ kia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Korb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Korb"
Thêm ví dụ
Thêm