Phép dịch "Koreaner" thành Tiếng Việt

người Hàn, người Triều Tiên là các bản dịch hàng đầu của "Koreaner" thành Tiếng Việt.

Koreaner noun Noun masculine ngữ pháp

Süd

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người Hàn

    Hast du hier'n Koreaner gesehen?

    Cậu có thấy 1 người Hàn qua đây không?

  • người Triều Tiên

    Während wir mit ihnen verhandelten, sind die Koreaner abgesprungen.

    Và vì đàm phán với họ mà chúng ta mất người Triều Tiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Koreaner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Koreaner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch