Phép dịch "Koran" thành Tiếng Việt
Qur'an, kinh Koran, kinh Qur’an là các bản dịch hàng đầu của "Koran" thành Tiếng Việt.
Koran
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Der wichtigste religiöse Text des Islam.
-
Qur'an
-
kinh Koran
properDeine Mom hat meinen Koran auf den Fußboden geworfen.
Mẹ ném cuốn kinh Koran của bố xuống đất.
-
kinh Qur’an
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Koran " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
koran
-
qur'an
Hình ảnh có "Koran"
Thêm ví dụ
Thêm