Phép dịch "klettern" thành Tiếng Việt
leo, lên, trèo là các bản dịch hàng đầu của "klettern" thành Tiếng Việt.
klettern
verb
ngữ pháp
klettern (umgangssprachlich) [..]
-
leo
verbDu musst langsam vorgehen, um schnell zu klettern.
Chỉ cần nhớ, phải đi thật chậm nếu muốn leo nhanh.
-
lên
verbWir kletterten höher, um eine bessere Aussicht zu bekommen.
Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn.
-
trèo
verbWir waren gerade alle von dem Baum geklettert.
Thực ra lúc đó chúng tôi vừa trèo từ tán cây xuống đất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klettern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Klettern
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Klettern" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Klettern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "klettern"
Thêm ví dụ
Thêm