Phép dịch "Klima" thành Tiếng Việt

khí hậu, 氣候 là các bản dịch hàng đầu của "Klima" thành Tiếng Việt.

Klima noun neuter ngữ pháp

Atmo (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khí hậu

    noun

    Gesamtheit aller meteorologischen Vorgänge, verantwortilich für den durchschnittlichen Zustand der Erdatmosphäre an einem Ort

    Da Japan vom Meer umgeben ist, hat es ein mildes Klima.

    Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà.

  • 氣候

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klima " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Klima" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Klima" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch