Phép dịch "Klicken" thành Tiếng Việt

kích, bấm chuột, nhấn chuột là các bản dịch hàng đầu của "Klicken" thành Tiếng Việt.

Klicken
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kích

    verb noun

    Wenn er zu klicken anfängt, sind die Bomben an Bord.

    Nếu nó bắt đầu nhảy số, Nghĩa là bom đã được kích hoạt.

  • bấm chuột

  • nhấn chuột

    Klicken Sie hier, um offene Einladungen anzusehen oder Einladungen auszusprechen

    Nhấn chuột để xem hay xóa lời mời

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhấp chuột
    • ấn chuột
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klicken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

klicken verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kích

    verb noun

    Wenn er zu klicken anfängt, sind die Bomben an Bord.

    Nếu nó bắt đầu nhảy số, Nghĩa là bom đã được kích hoạt.

  • nhấn chuột

    Klicken Sie hier, um offene Einladungen anzusehen oder Einladungen auszusprechen

    Nhấn chuột để xem hay xóa lời mời

  • ấn chuột

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhấn
    • bấm
    • ấn
    • nhấp

Các cụm từ tương tự như "Klicken" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Klicken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch