Phép dịch "Klasse" thành Tiếng Việt
lớp, hạng, loại là các bản dịch hàng đầu của "Klasse" thành Tiếng Việt.
Klasse
noun
feminine
ngữ pháp
wie Adel, Krieger, Gemeine etc. [..]
-
lớp
nounbậc phân loại [..]
Tom ist in unserer Klasse der Schlauste.
Tom là người thông minh nhất trong lớp của chúng tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Klasse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
klasse
adjective
ngữ pháp
zum Niederknien (gehoben) [..]
-
hạng
noun -
loại
verb noun -
lớp
nounTom ist in unserer Klasse der Schlauste.
Tom là người thông minh nhất trong lớp của chúng tôi.
-
xuất sắc
Hình ảnh có "Klasse"
Các cụm từ tương tự như "Klasse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ nhận diện lớp
-
giai cấp
-
lớp
Thêm ví dụ
Thêm