Phép dịch "karat" thành Tiếng Việt

kara, cara, Kara là các bản dịch hàng đầu của "karat" thành Tiếng Việt.

karat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kara

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " karat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Karat noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cara

    Die Steine bewegen sich zwischen 2 und 9 Karat.

    Mấy viên này tầm từ 2 đến 9 cara.

  • Kara

Các cụm từ tương tự như "karat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "karat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch