Phép dịch "Karaoke" thành Tiếng Việt
karaoke, caraôkê, Karaoke là các bản dịch hàng đầu của "Karaoke" thành Tiếng Việt.
Karaoke
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
wörtl. “leeres Orchester” [..]
-
karaoke
nounIch weiß, dass er nicht gut hört, weil ich ihn beim Karaoke erlebt habe.
Tôi biết rằng anh ấy không nghe tốt, vì tôi đã nghe anh ấy hát karaoke.
-
caraôkê
noun -
Karaoke
Am Freitag ist hier Karaoke.
Chúng tôi hát Karaoke ở đây vào thứ 6.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Karaoke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm