Phép dịch "Karate" thành Tiếng Việt

karate, Karate là các bản dịch hàng đầu của "Karate" thành Tiếng Việt.

Karate proper Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • karate

    Kannst du mir mal ganz schnell Karate beibringen?

    Anh có thể dạy nhanh cho em 1 bài karate được chứ?

  • Karate

    Kampfsportart

    Ich werde ein Karate Meister und werde auf dich aufpassen, versprochen.

    Anh sẽ thật giỏi Karate để mà bảo vệ em, anh hứa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Karate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

karate ngữ pháp
+ Thêm

"karate" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho karate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Karate"

Thêm

Bản dịch "Karate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch