Phép dịch "Karamell" thành Tiếng Việt

kẹo, Nước caramen, kẹo caramen là các bản dịch hàng đầu của "Karamell" thành Tiếng Việt.

Karamell Noun noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kẹo

    noun
  • Nước caramen

    Lebensmittelfarbstoff und Konfekt

  • kẹo caramen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Karamell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

karamell
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nước caramen

Thêm

Bản dịch "Karamell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch