Phép dịch "kantine" thành Tiếng Việt

căn tin, căng tin, Căn tin là các bản dịch hàng đầu của "kantine" thành Tiếng Việt.

kantine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • căn tin

    „Ja, wir stehen an der Kantine Schlange, um dort ein paar Grundnahrungsmittel abzuholen, die vom UNHCR verteilt werden“, meint Kandida.

    Kandida nói tiếp: “Chúng tôi xếp hàng ở căn-tin để lãnh nhu yếu phẩm do UNHCR phân phát”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kantine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kantine noun feminine ngữ pháp

Refektorium (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • căng tin

    noun
  • Căn tin

    „Ja, wir stehen an der Kantine Schlange, um dort ein paar Grundnahrungsmittel abzuholen, die vom UNHCR verteilt werden“, meint Kandida.

    Kandida nói tiếp: “Chúng tôi xếp hàng ở căn-tin để lãnh nhu yếu phẩm do UNHCR phân phát”.

  • nhà ăn

    noun
Thêm

Bản dịch "kantine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch