Phép dịch "Kanu" thành Tiếng Việt

Xuồng là bản dịch của "Kanu" thành Tiếng Việt.

Kanu noun neuter ngữ pháp

Leichtes, schmales Boot, das mit einem Paddel bewegt wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Xuồng

    Wassersportgerät, das mit Paddeln in Blickrichtung bewegt wird

    Ihr Kanu liegt hier unten am Ufer.

    Xuồng của cậu đã ở dưới đó rồi đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kanu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kanu
+ Thêm

"kanu" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kanu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Kanu"

Thêm

Bản dịch "Kanu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch