Phép dịch "Kanzel" thành Tiếng Việt
bục giảng, giảng đài, toà giảng là các bản dịch hàng đầu của "Kanzel" thành Tiếng Việt.
Kanzel
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
(närrische) Rostra (veraltend) [..]
-
bục giảng
-
giảng đài
-
toà giảng
-
tòa giảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kanzel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kanzel
+
Thêm bản dịch
Thêm
"kanzel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kanzel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Kanzel"
Thêm ví dụ
Thêm