Phép dịch "Kante" thành Tiếng Việt

biên giới, ranh giới là các bản dịch hàng đầu của "Kante" thành Tiếng Việt.

Kante noun feminine ngữ pháp

einer Felswand bzw. des Schanzentisches einer Sprungschanze

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biên giới

    noun
  • ranh giới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kante"

Các cụm từ tương tự như "Kante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch