Phép dịch "kai" thành Tiếng Việt
khu bến cảng, bến tàu, ke là các bản dịch hàng đầu của "kai" thành Tiếng Việt.
kai
-
khu bến cảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kai
noun
proper
Proper noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Quai (schweiz.) [..]
-
bến tàu
noun -
ke
noun -
Khu bến cảng
Uferbauwerk
-
bờ xây
Các cụm từ tương tự như "kai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tưởng Giới Thạch
-
Sân bay Kai Tak
Thêm ví dụ
Thêm