Phép dịch "kai" thành Tiếng Việt

khu bến cảng, bến tàu, ke là các bản dịch hàng đầu của "kai" thành Tiếng Việt.

kai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khu bến cảng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kai noun proper Proper noun Noun masculine ngữ pháp

Quai (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bến tàu

    noun
  • ke

    noun
  • Khu bến cảng

    Uferbauwerk

  • bờ xây

Các cụm từ tương tự như "kai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch