Phép dịch "kairo" thành Tiếng Việt
cairo, Cairo là các bản dịch hàng đầu của "kairo" thành Tiếng Việt.
kairo
-
cairo
Bist du nach Kairo oder nach Alexandria gefahren?
Bạn đã đi đến Cairo hayc Alexandria?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kairo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kairo
proper
neuter
ngữ pháp
Die Hauptstadt von Ägypten.
-
Cairo
Bist du nach Kairo oder nach Alexandria gefahren?
Bạn đã đi đến Cairo hayc Alexandria?
Hình ảnh có "kairo"
Các cụm từ tương tự như "kairo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân bay quốc tế Cairo
Thêm ví dụ
Thêm