Phép dịch "Kaiser" thành Tiếng Việt

hoàng đế, Caesar, thiên hoàng là các bản dịch hàng đầu của "Kaiser" thành Tiếng Việt.

Kaiser noun proper masculine ngữ pháp

(der) Kaiser [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hoàng đế

    noun

    Một loại vua được cho là cao hơn vua thường (theo quan niệm châu Á)

    Eusebius saß bei dem Konzil zur Rechten des Kaisers.

    Tại giáo hội nghị, Eusebius đã ngồi bên tay hữu của hoàng đế.

  • Caesar

    proper
  • thiên hoàng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Hoàng đế
    • Kaiser
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kaiser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Kaiser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kaiser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch