Phép dịch "Kahn" thành Tiếng Việt
thuyền là bản dịch của "Kahn" thành Tiếng Việt.
Kahn
noun
masculine
ngữ pháp
Schwedische Gardinen (umgangssprachlich) [..]
-
thuyền
nounfühlt man sich wie auf einer Art Kahn auf einem See.
bạn cảm thấy bạn đang bồng bềnh trên thuyền rồng, trên cái hồ nào đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kahn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kahn"
Các cụm từ tương tự như "Kahn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Louis Kahn
-
Oliver Kahn
-
The Codebreakers
Thêm ví dụ
Thêm