Phép dịch "immergrün" thành Tiếng Việt

chi dừa cạn châu âu là bản dịch của "immergrün" thành Tiếng Việt.

immergrün adjective ngữ pháp

(Von Pflanzen) Das ganze Jahr über grüne Blätter bzw. Nadeln tragend.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chi dừa cạn châu âu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " immergrün " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Immergrün noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Immergrün" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Immergrün trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "immergrün"

Các cụm từ tương tự như "immergrün" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "immergrün" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch