Phép dịch "immerzu" thành Tiếng Việt

hoài, luôn luôn là các bản dịch hàng đầu của "immerzu" thành Tiếng Việt.

immerzu ngữ pháp

ständig (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hoài

    adjective
  • luôn luôn

    adverb

    Zu jeder Zeit.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " immerzu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "immerzu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch