Phép dịch "heulen" thành Tiếng Việt
khóc là bản dịch của "heulen" thành Tiếng Việt.
heulen
verb
ngữ pháp
raunzen (österr.) (umgangssprachlich) [..]
-
khóc
verbTränen aufgrund der Auswirkung eines Gefühls vergießen.
Wenn du da gewesen wärst, hättest du sicher geheult.
Nếu chị mà có ở đó thì chị cũng sẽ khóc mất thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heulen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Heulen
ngữ pháp
eines Fuchses [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Heulen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Heulen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "heulen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhập gia tùy tục · nhập gia tùy tục, nhập giang tùy khúc · 入家隨俗 · 入家隨俗, 入江隨曲 · 入家隨俗,入江隨曲
Thêm ví dụ
Thêm