Phép dịch "Heute" thành Tiếng Việt
Bữa nay, hôm nay, ngày nay là các bản dịch hàng đầu của "Heute" thành Tiếng Việt.
Heute
noun
neuter
ngữ pháp
Der gegenwärtige Tag bzw. das gegenwärtige Datum. [..]
-
Bữa nay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Heute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
heute
adverb
In der jetzigen Zeit. [..]
-
hôm nay
nounAm gegenwärtigen Tag oder Datum.
Ich habe völlig vergessen, dass heute Unterricht ist!
Tôi quên mất hôm nay có buổi học.
-
ngày nay
Eine neutrale Brückensprache oder internationale Hilfssprache ist heute wirklich notwendig.
Ngôn ngữ cầu nối trung lập hoặc ngôn ngữ quốc tế hỗ trợ ngày nay rất cần thiết.
-
hôm
nounIch habe völlig vergessen, dass heute Unterricht ist!
Tôi quên mất hôm nay có buổi học.
Hình ảnh có "Heute"
Các cụm từ tương tự như "Heute" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vào đêm nay
-
vào tối nay
Thêm ví dụ
Thêm