Phép dịch "Heuchelei" thành Tiếng Việt

đạo đức giả là bản dịch của "Heuchelei" thành Tiếng Việt.

Heuchelei noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đạo đức giả

    noun

    Es wäre Heuchelei, das Rechte zu sagen, aber nicht zu tun.

    Một người nói những điều đúng mà không làm là kẻ đạo đức giả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Heuchelei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Heuchelei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch