Phép dịch "gegrillt" thành Tiếng Việt

nướng là bản dịch của "gegrillt" thành Tiếng Việt.

gegrillt verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nướng

    Ich hatte noch nie so etwas gutes wie gegrillte Möwe gegessen.

    Ta chưa từng nếm qua món nào ngon bằng mòng biển nướng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gegrillt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gegrillt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gegrillt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch