Phép dịch "Gegner" thành Tiếng Việt
đối thủ, 對手, kẻ thù là các bản dịch hàng đầu của "Gegner" thành Tiếng Việt.
Mann, der jemandem anderem gegenüber feindselig ist, Hass gegen ihn oder sie fühlt oder beabsichtigt ihn oder sie zu verletzen.
-
đối thủ
nounDu hast immer nach einem würdigen Gegner gesucht.
Huynh luôn muốn tìm được đối thủ mạnh hơn.
-
對手
noun -
kẻ thù
Und anstatt zu schießen, stürmten sie den Kamm hinunter auf ihre Gegner zu.
Và thay vì bắn họ tấn xuống sườn đồi về phía kẻ thù.
-
kẻ địch
Lass dich nie von ihnen einkreisen, der Gegner muss immer vor dir stehen.
Nhớ là không bao giờ để bị tụi nó vây, luôn đứng đối diện với kẻ địch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gegner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"gegner" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gegner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.