Phép dịch "Gehacktes" thành Tiếng Việt

thịt băm, thịt vằm là các bản dịch hàng đầu của "Gehacktes" thành Tiếng Việt.

Gehacktes noun Noun neuter ngữ pháp

Faschiertes (bayr.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thịt băm

  • thịt vằm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gehacktes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gehacktes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch