Phép dịch "Gehe zu" thành Tiếng Việt

đi là bản dịch của "Gehe zu" thành Tiếng Việt.

Gehe zu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đi

    verb

    Entweder er oder ich gehen zu dem Meeting.

    Hoặc anh ấy, hoặc tôi sẽ đi họp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gehe zu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gehe zu verb
+ Thêm

"gehe zu" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gehe zu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Gehe zu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Gehe zu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch