Phép dịch "garen" thành Tiếng Việt

nấu, nấu chín, nấu ăn là các bản dịch hàng đầu của "garen" thành Tiếng Việt.

garen verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nấu

    verb

    „Gart man Speisen gut durch, werden fast alle gefährlichen Mikroorganismen abgetötet“, erklärte die WHO.

    Theo Tổ chức Y tế Thế giới thì “nấu đúng cách sẽ giết hầu hết các vi sinh vật nguy hiểm”.

  • nấu chín

  • nấu ăn

    verb

    Vielleicht war sie auf dem Feld oder im Garten tätig, reparierte ein Auto, bereitete eine Mahlzeit zu, wusch Wäsche oder kümmerte sich um die Kinder.

    Có lẽ người ấy đang trồng trọt, chăm sóc vườn tược xung quanh nhà, sửa xe, nấu ăn, giặt giũ hoặc trông nom con cái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " garen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "garen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "garen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch