Phép dịch "Garten" thành Tiếng Việt

vườn, Vườn cảnh, hoa viên là các bản dịch hàng đầu của "Garten" thành Tiếng Việt.

Garten noun masculine ngữ pháp

Ein Stück Land in der Nähe eines Hauses, auf dem Blumen und andere Pflanzen gezüchtet werden und welches oft eine Grasfläche enthält. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vườn

    noun

    Es sind viele rote Blumen in dem Garten.

    Có rất nhiều hoa trong vườn.

  • Vườn cảnh

    abgegrenztes Stück Land, in dem Pflanzen angebaut werden

  • hoa viên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khu vườn
    • vườn rau
    • 花園
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Garten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

garten verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vườn cảnh

Hình ảnh có "Garten"

Các cụm từ tương tự như "Garten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Garten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch