Phép dịch "Gardine" thành Tiếng Việt

màn, màn cửa là các bản dịch hàng đầu của "Gardine" thành Tiếng Việt.

Gardine noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • màn

    noun

    Du öffnest nie die Gardinen.

    Mẹ chả bao giờ kéo màn ra vậy.

  • màn cửa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gardine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gardine
+ Thêm

"gardine" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gardine trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Gardine"

Thêm

Bản dịch "Gardine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch