Phép dịch "fallen" thành Tiếng Việt

rơi, ngã, rớt là các bản dịch hàng đầu của "fallen" thành Tiếng Việt.

fallen verb ngữ pháp

schliddern (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rơi

    verb

    Je mehr du dich wehrst, desto rascher fällst du.

    Ngươi càng vùng vẫy, thì càng mau rơi thôi.

  • ngã

    verb

    Und dann fällt vor mir auf der Straße jemand tot um.

    Tôi đang đi trên phố và một người ngã ra chết ngay đó.

  • rớt

    verb

    Es muss wohl aus meiner Tasche gefallen sein.

    Chắc nó rớt ra từ trong túi tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Thất bại
    • té
    • xuống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fallen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fallen Noun noun ngữ pháp

eines Börsenkurses etc.

+ Thêm

"Fallen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fallen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "fallen"

Các cụm từ tương tự như "fallen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fallen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch