Phép dịch "gefallen" thành Tiếng Việt

làm ơn, xin, thích là các bản dịch hàng đầu của "gefallen" thành Tiếng Việt.

gefallen adjective verb ngữ pháp

konvenieren (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • làm ơn

    adverb

    Ich flehe dich an, als dein Sohn, lass das Ganze fallen.

    Giờ con xin mẹ với tư cách con trai mẹ, làm ơn hãy rũ bỏ tất cả.

  • xin

    adverb

    Es fällt ihm nicht schwer, sich zu entschuldigen und einen Fehler wieder gutzumachen.

    Người ấy không ngại xin lỗi và sửa đổi khi thấy mình sai trái.

  • thích

    verb noun

    Ihr gefiel es nicht, in der Stadt zu leben.

    Chị ấy không thích sống ở thành phố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gefallen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gefallen noun masculine ngữ pháp

Mildtätigkeit (veraltend)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ơn

    noun

    Tu mir einen Gefallen und tu so, als wäre ich es nicht.

    Làm ơn giúp con là giả vờ như đúng thế đi.

Các cụm từ tương tự như "gefallen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gefallen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch