Phép dịch "Fall" thành Tiếng Việt

cách, trường hợp là các bản dịch hàng đầu của "Fall" thành Tiếng Việt.

Fall noun masculine ngữ pháp

Kiste (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cách

    noun

    Aber da kommen wir auf keinen Fall an sie ran.

    Không có cách nào để chúng ta có thể bắt chúng.

  • trường hợp

    noun

    In deinem Fall hat er dich wohl trotz dem, was du getan hast, berufen.

    Trong trường hợp của em, có lẽ là bất kể điều gì em đã làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fall verb
+ Thêm

"fall" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fall trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Fall" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch