Phép dịch "Fallschirm" thành Tiếng Việt
cái dù, Dù nhảy, dù nhảy là các bản dịch hàng đầu của "Fallschirm" thành Tiếng Việt.
Fallschirm
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Vorrichtung in der Form eines großen Schirms, die verwendet wird, um die Fallgeschwindigkeit eines Körpers in der Luft zu vermindern
-
cái dù
nounIm Video haben Sie gesehen, wie ein Fallschirm versagt. Das wäre ein schlechter Tag,
Bạn thấy trong video, có một cái dù bị hỏng. Đó sẽ là một ngày tồi tệ,
-
Dù nhảy
technisches Gerät, das den Luftwiderstand zum Bremsen nutzt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fallschirm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fallschirm
-
dù nhảy
Hình ảnh có "Fallschirm"
Thêm ví dụ
Thêm