Phép dịch "Fallschirm" thành Tiếng Việt

cái dù, Dù nhảy, dù nhảy là các bản dịch hàng đầu của "Fallschirm" thành Tiếng Việt.

Fallschirm noun Noun masculine ngữ pháp

Vorrichtung in der Form eines großen Schirms, die verwendet wird, um die Fallgeschwindigkeit eines Körpers in der Luft zu vermindern

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cái dù

    noun

    Im Video haben Sie gesehen, wie ein Fallschirm versagt. Das wäre ein schlechter Tag,

    Bạn thấy trong video, có một cái dù bị hỏng. Đó sẽ là một ngày tồi tệ,

  • Dù nhảy

    technisches Gerät, das den Luftwiderstand zum Bremsen nutzt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fallschirm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fallschirm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dù nhảy

Hình ảnh có "Fallschirm"

Thêm

Bản dịch "Fallschirm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch