Phép dịch "exil" thành Tiếng Việt
lưu đày, Lưu đày là các bản dịch hàng đầu của "exil" thành Tiếng Việt.
exil
-
lưu đày
verbAuch wenn wir mit ihm im Exil wären.
Kể cả phải sống cuộc đời lưu đày với anh ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Exil
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
Lưu đày
Auch wenn wir mit ihm im Exil wären.
Kể cả phải sống cuộc đời lưu đày với anh ấy.
Các cụm từ tương tự như "exil" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Last Exile
Thêm ví dụ
Thêm