Phép dịch "Existenz" thành Tiếng Việt
Cuộc đời, sự tồn tại là các bản dịch hàng đầu của "Existenz" thành Tiếng Việt.
Existenz
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
Cuộc đời
-
sự tồn tại
nounDasein ohne nähere Bestimmung
Von ein paar Knochen schließen wir auf die Existenz von Dinosauriern,
Từ vài mẩu xương, ta suy ra sự tồn tại của khủng long.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Existenz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm