Phép dịch "Exempel" thành Tiếng Việt

ví dụ là bản dịch của "Exempel" thành Tiếng Việt.

Exempel noun neuter ngữ pháp

sehr gutes Beispiel (für)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ví dụ

    Ich habe an ihr ein Exempel statuiert, weil sie mich betrogen hat.

    Tôi lấy ví dụ cô ta... bởi vì cô ta đã phản bội tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Exempel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Exempel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch