Phép dịch "Exempel" thành Tiếng Việt
ví dụ là bản dịch của "Exempel" thành Tiếng Việt.
Exempel
noun
neuter
ngữ pháp
sehr gutes Beispiel (für)
-
ví dụ
Ich habe an ihr ein Exempel statuiert, weil sie mich betrogen hat.
Tôi lấy ví dụ cô ta... bởi vì cô ta đã phản bội tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Exempel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm