Phép dịch "Exeter" thành Tiếng Việt

Exeter là bản dịch của "Exeter" thành Tiếng Việt.

Exeter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Exeter

    Sind Sie das arme Kind, das nie Exeter oder Andover besuchen konnte?

    Cậu là đứa trẻ tội nghiệp không bao giờ được đi đến Exeter hay Andover à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Exeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Exeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch